VN-Index
HNX-Index
Nasdaq
USD
Vàng
Liên hệ quảng cáo, phát hành: 0912 170503 | Hotline: 0987 828585
Tác động của đầu tư trực tiếp ra nước ngoài đối với xuất khẩu của Việt Nam

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Tác động của đầu tư trực tiếp ra nước ngoài đối với xuất khẩu của Việt Nam

Thời gian qua, bên cạnh việc thu hút lượng lớn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào (IFDI), Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong tăng trưởng đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (OFDI). Bài viết nhằm xác định tác động của OFDI đối với xuất khẩu của Việt Nam bằng cách sử dụng mô hình trọng lực.

[Infographics] 7 tháng, đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam tăng 125,4%

Việt Nam có 1.420 dự án đầu tư ra nước ngoài còn hiệu lực

Hoạt động đầu tư ra nước ngoài của doanh nghiệp nhà nước và có vốn nhà nước chưa đạt kỳ vọng

Nghiên cứu thực nghiệm trong bài viết dựa trên dữ liệu giữa Việt Nam và 18 quốc gia đối tác chính trong giai đoạn 2009 - 2019. Kết quả nghiên cứu cho thấy tồn tại quan hệ bổ sung giữa OFDI và xuất khẩu của Việt Nam.

1. Đặt vấn đề

Kể từ khi thực hiện cải cách kinh tế vào năm 1986, thông qua tái cơ cấu nền kinh tế trong nước, mở cửa thương mại và đầu tư với nước ngoài Việt Nam đã trở thành một trong những quốc gia phát triển nhanh nhất Đông Nam Á. Trong quá trình này, bên cạnh việc thu hút lượng lớn vốn đầu tư từ nước ngoài vào trong nước (Inward FDI - IFDI), Việt Nam cũng ghi nhận mức tăng trưởng vốn đầu tư ra nước ngoài (Outward FDI - OFDI). Đặc biệt, từ khi các quy định của Chính phủ về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài được ban hành vào năm 1999, số lượng cũng như vốn đăng ký của các dự án OFDI đã tăng đều đặn. Năm 2019, vốn đăng ký OFDI của Việt Nam gấp 94 lần so với năm 1999 và gấp 881 lần so với năm 1989. Vốn đăng ký trung bình hàng năm lên tới 745,2 triệu USD.

Các nghiên cứu hiện nay của Việt Nam về OFDI hầu như chỉ tập trung vào đánh giá thực trạng, phân tích chính sách,… Bài viết sử dụng mô hình trọng lực để kiểm tra mối liên hệ giữa OFDI và xuất khẩu của Việt Nam. Cấu trúc của bài viết được tổ chức như sau. Mục 2 trình bày mô hình, giải thích về phương pháp và dữ liệu. Mục 3 báo cáo kết quả thực nghiệm và các phát hiện của nghiên cứu. Cuối cùng là phần kết luận tóm tắt các phát hiện chính từ nghiên cứu này và đưa ra hướng nghiên cứu trong tương lai.

2. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Phần lớn các nghiên cứu về mối liên hệ giữa FDI và thương mại đề cập đến tác động của IFDI đối với thương mại của quốc gia nhận đầu tư. Sự gia tăng FDI ra nước ngoài từ các nước đang phát triển do chi phí tương đối cao hơn và quy mô thị trường nội địa nhỏ hơn  OFDI có thể không thúc đẩy xuất khẩu (Yean, 2007; Goh và Wong, 2011; Tan và cộng sự, 2016). Về lý thuyết, Mundell (1957) cho rằng quan hệ giữa OFDI và xuất khẩu có tính chất thay thế. Cụ thể, các công ty liên kết theo chiều ngang có xu hướng sao chép các hoạt động sản xuất của công ty mẹ ở các quốc gia đầu tư (home country), khi xuất khẩu của công ty mẹ bị cản trở bởi sự gia tăng chi phí thương mại (ví dụ như chi phí vận chuyển và các rào cản thương mại) và giảm hiệu quả kinh tế theo quy mô, dẫn đến tác động thay thế đối với xuất khẩu của các công ty mẹ (Markusen, 1984); (Stevens và Lipsey, 1992).

Mặt khác, các doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài có thể có tác động bổ sung đến thương mại khi tham gia vào quá trình phân mảnh sản xuất quốc tế. Các doanh nghiệp liên kết theo chiều dọc này có thể chuyển các hoạt động cốt lõi hoặc hỗ trợ của mình sang các địa điểm khác mang lại lợi thế chi phí tốt nhất, do đó thúc đẩy các hoạt động trong nội bộ doanh nghiệp và dẫn đến dòng thương mại cao hơn giữa quốc gia đầu tư và quốc gia nhận đầu tư (Helpman, 1984; Desai và cộng sự, 2005).

Về thực nghiệm, các bằng chứng tác động của OFDI đối với thương mại là hỗn hợp. Một số nghiên cứu ủng hộ đề xuất OFDI thay thế thương mại (Horst, 1972; Grubert và Mutti, 1991; Svensson, 1996; Ma và cộng sự, 2000). Nhưng cũng có bằng chứng cho thấy, mối quan hệ bổ sung giữa OFDI và thương mại (Lipsey và Weiss, 1984; Helpman, 1984; Blomstrom và cộng sự, 1988; Grossman và Helpman, 1989; (Lin, 1995; Pfaffermayr, 1996; Brainard, 1997; Clausing, 2000; Head và Ries, 2001).

Một mô hình trọng lực thường được sử dụng để xem xét thương mại song phương giữa 2 quốc gia bị ảnh hưởng như thế nào bởi các yếu tố quyết định chính như GDP và khoảng cách giữa hai quốc gia (Anderson, 1979). Sau đó, mô hình được mở rộng để kiểm tra các động lực kinh tế quan trọng khác của thương mại song phương như chênh lệch thu nhập bình quân đầu người giữa các nước đối tác, tỷ giá hối đoái song phương, chỉ số tiếp cận thị trường, hiệp định thương mại, quan hệ lịch sử và văn hóa (Bergstrand, 1990); (Egger, 2000); (Baltagi và cộng sự, 2003). Bên cạnh đó, mô hình trọng lực cũng đã được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về thương mại như tác động của tự do hóa thương mại; một liên minh tiền tệ; hoặc FDI đối với thương mại (Frankel, 1997); (Rose, 2000).

3. Mô hình, phương pháp ước lượng và dữ liệu

3.1. Mô hình

Xem xét những thay đổi trong bối cảnh FDI ở Việt Nam cùng với đặc điểm tăng trưởng kinh tế định hướng xuất khẩu, mô hình trọng lực cho thương mại xuất khẩu song phương của Việt Nam có thể được viết như sau:

expijt = b0 + b1ofdiijt + b2gdpcpavijt + b3gdpcpdifijt + b4gdpgjt + b5popavijt + b6bexrijt + b7distij + dummy + eijt        (1)

Trong đó i, j, t tương ứng là Việt Nam, quốc gia đối tác của Việt Nam và yếu tố thời gian trong dữ liệu.

Biến phụ thuộc expijt, là xuất khẩu từ Việt Nam sang quốc gia đối tác.

Các biến độc lập ofdiijt, là luồng vốn FDI từ Việt Nam sang quốc gia đối tác. Biến gdpcpavijt, là bình quân GDP trên đầu người của Việt Nam và quốc gia đối tác, thể hiện nhu cầu về sự đa dạng. Biến gdpcpdifijt, là chênh lệch GDP trên đầu người giữa Việt Nam và quốc gia đối tác, thể hiện sự khác biệt về các nguồn lực sẵn có. Biến gdpgjt, là tốc độ tăng trưởng GDP ở quốc gia đối tác. Tăng trưởng kinh tế của quốc gia đối tác tạo điều kiện tăng cường cho dòng thương mại với Việt Nam. Biến popavijt, là dân số trung bình của 2 quốc gia. Biến bexrijt, là tỷ giá hối đoái song phương của Việt Nam với quốc gia đối tác.

Đồng nội tệ tăng giá có lợi cho nhập khẩu và có tác động tiêu cực đến xuất khẩu. Biến distij, là khoảng cách địa lý giữa Việt Nam và quốc gia đối tác (khoảng cách giữa thủ đô của 2 quốc gia), đại diện cho chi phí vận chuyển. Nếu khoảng cách xa, chi phí vận chuyển sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến việc tạo ra thương mại. Cuối cùng, dummy nhận giá trị 1 nếu quốc gia đối tác là thành viên của nhóm các quốc gia Campuchia, Lào, Myanmar và Việt Nam  (CMLV), còn lại nhận giá trị 0. Tất cả các biến độc lập (trừ biến dummy) đều chuyển về giá trị logarit tự nhiên trước khi đưa vào mô hình.

3.2. Phương pháp ước lượng

Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu là dữ liệu dạng bảng. Các phương pháp phân tích dữ liệu thường được sử dụng cho dữ liệu dạng bảng là: Pooled OLS, Fixed Effect (FE) và Random Effect (RE). Bài viết sử dụng các kiểm định Breusch-Pagan và Hausman để so sánh và chọn lựa phương pháp phù hợp trong trường hợp nghiên cứu.

Fontagné (1999) cho thấy, thương mại cũng có thể thúc đẩy FDI. Nếu tồn tại vấn đề nội sinh giữa thương mại và FDI thì các phương pháp trước không giải quyết được. Do đó, tác giả phân tích với phương pháp ước lượng sử dụng biến công cụ. Tác giả sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất 2 giai đoạn (Two Stages Least Square -2SLS) và thực hiện 2 kiểm định hiện tượng biến nội sinh, cụ thể là kiểm định Wu-Hausman và Durbin-Wu-Hausman. Nếu tồn tại biến nội sinh thì phương pháp ước lượng OLS không vững và phương pháp tiếp cận IV được khuyến nghị (Baum và cộng sự, 2003).

Tác giả cũng kiểm tra sự hiện diện của phương sai thay đổi bằng cách sử dụng kiểm định Pagan-Hall. Theo Baum (Baum và cộng sự, 2007), nếu tồn tại hiện tượng phương sai thay đổi, có thể sử dụng các phương sai sai số chuẩn mạnh (robust standard errors) để khắc phục. Với số lượng quan sát nhỏ, trong trường hợp tiếp cận theo phương pháp 2SLS, thông thường sự gia tăng của các biến công cụ sẽ gây ra vấn đề. Do đó, bài viết sử dụng kiểm định quá mức Sargan cho tất cả các biến công cụ (kiểm tra Hansen J được khuyến nghị nếu sử dụng các phương sai sai số chuẩn mạnh).

3.3. Dữ liệu

Dữ liệu dùng trong nghiên cứu này bao gồm 189 quan sát từ 18 quốc gia đối tác chính của Việt Nam (bao gồm: Cambodia, Lào, Myanmar, Australia, China, France, Germany, Hong Kong, Indonesia, Japan, Korea, Malaysia, Russian, Singapore, Taiwan, Thailand, United Kingdom, United States of America) trong giai đoạn 2009-2019. Các số liệu về xuất khẩu song phương được trích xuất từ niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê (GSO).

Số liệu về GDP, GDP bình quân đầu người, dân số và tỷ giá hối đoái song phương giữa Việt Nam với quốc gia đối tác được lấy từ cơ sở dữ liệu của Diễn đàn Thương mại và Phát triển Liên Hiệp Quốc (United Nations Conference on Trade and Development - UNCTAD). Số liệu về OFDI song phương được lấy từ cơ sở dữ liệu của Cục Đầu tư nước ngoài (FIA) thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư. Dữ liệu về khoảng cách song phương được lấy từ cơ sở dữ liệu của Trung tâm Thông tin và Dự báo Cộng hòa Pháp (Centre d’Etudes Prospectives et d’Informations Internationales - CEPII).

4. Kết quả ước lượng

Kết quả ước lượng phương trình (1) về mối quan hệ giữa OFDI và xuất khẩu của Việt Nam được trình bày trong Bảng 3. Các cột (1), (2) và (3) lần lượt là kết quả ước lượng bằng 3 phương pháp FE, RE và 2SLS.

Kiểm định Hausman cho thấy kết quả hồi quy mô hình theo phương pháp RE tốt hơn phương pháp FE. Kết quả cho thấy, có xuất hiện hiện tượng biến nội sinh trong mô hình. Tác giả sử dụng mô hình hồi quy 2SLS với các biến công cụ để khắc phục hiện tượng biến nội sinh. Kết quả kiểm định Wu-Hausman và Sargan cho thấy không còn hiện tượng biến nội sinh trong mô hình hồi quy 2SLS.

Bài viết sử dụng kết quả của mô hình hồi quy 2SLS để giải thích mối liên hệ giữa OFDI và thương mại xuất khẩu song phương. OFDI, GDP bình quân đầu người, chênh lệch GDP bình quân đầu người, bình quân dân số, tỷ giá hối đoái song phương có ảnh hưởng cùng chiều đến xuất khẩu ở mức ý nghĩa 1%. Khoảng cách địa lý có ảnh hưởng ngược chiều đến xuất khẩu.

Bảng. Ảnh hưởng của OFDI đến xuất khẩu của Việt Nam

 

FE

RE

2SLS

Ofdi

0,249***

0,257***

0,153***

Gdpcpav

2,071***

1,982***

0,621***

Gdpcpdif

-0,141

-0,0921

0,391***

Gdpg

0,229**

0,268***

-0,525

Popav

2,087

1,808***

1,284***

Bexr

-0,257

0,0615

0,128***

Dist

 

-0,749**

-0,431***

Dummy

 

0,0406

-0,282

Hệ số chặn

-36,52**

-25,06***

-10,65***

Số quan sát

198

198

180

Kiểm định Hausman

 

23,37***

 

Kiểm định Wu-Hausman

 

 

7,245

(0,007)

Kiểm định Durbin-      Wu-Hausman

 

 

7,358

(0,006)

Kiểm định Sargan

 

 

0,494

(0,781)

Nguồn: Kết quả từ mô hình ước lượng của nghiên cứu

Ghi chú: (i) *, **, *** có ý nghĩa ở mức thống kê 10%, 5%, 1%; (ii) giá trị p-value để trong dấu ngoặc đơn; (iii) Kiểm định Sargan xác định biến công cụ quá mức trong mô hình SLS; (iv) Kiểm định Wu-Hausman và Durbin-Wu-Hausman xác định hiện tượng nội sinh trong mô hình.

Kết quả này cho thấy, OFDI có tác động tích cực đến xuất khẩu, chứng tỏ giữa thương mại và FDI có tác động bổ sung. OFDI thúc đẩy xuất khẩu thông qua tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường nước ngoài. GDP bình quân đầu người thể hiện nhu cầu về sự đa dạng, qua đó tác động tích cực đến xuất khẩu. Kết quả nghiên cứu cho thấy, chênh lệch GDP bình quân đầu người tác động tích cực đến xuất khẩu. Nguyên nhân là do sự chênh lệch về nguồn lực sẵn có.

Trong trường hợp này là tăng xuất khẩu từ quốc gia thâm dụng lao động đến quốc gia thâm dụng vốn. Bình quân dân số càng lớn thì càng thúc đẩy xuất khẩu do tiềm năng thị trường lớn. Đồng thời, khoảng cách giữa các quốc gia có tác động tiêu cực đến xuất khẩu. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng GDP của quốc gia đối tác không có ý nghĩa giải thích đối với thương mại, trong khi nghiên cứu kỳ vọng thương mại tăng trưởng trong thời kỳ bình thường và có xu hướng ngược lại trong thời kỳ khủng hoảng. Tương tự, trong trường hợp các quốc gia CMLV là đối tác cũng không có ý nghĩa giải thích đối với mối liên hệ giữa thương mại và FDI.

5. Kết luận

Mối quan hệ thương mại - FDI là một chủ đề được quan tâm rất lớn trong suốt những thập kỷ qua, mặc dù có những kết quả thực nghiệm khác nhau. Cụ thể là tác động bổ sung và tác động thay thế giữa thương mại và FDI. Phần lớn các nghiên cứu ở Việt Nam tập trung vào mối quan hệ giữa thương mại và IFDI. Trong khi đó, các nghiên cứu về OFDI của Việt Nam hầu như rất ít và nếu có thì chỉ dừng lại ở các phân tích về xu hướng, cấu trúc, chính sách,…

Bài viết nhằm mục đích nghiên cứu mối quan hệ giữa OFDI và xuất khẩu trong trường hợp của Việt Nam. Sử dụng mô hình 2SLS, nghiên cứu đã tìm thấy bằng chứng để kết luận có mối quan hệ bổ sung giữa OFDI và thương mại. GDP bình quân đầu người, chênh lệch GDP bình quân đầu người, bình quân dân số và tỷ giá hối đoái song phương có tác động tích cực đến xuất khẩu. Khoảng cách địa lý giữa các quốc gia có tác động tiêu cực đến xuất khẩu.

Tuy nhiên, do đặc điểm OFDI của Việt Nam tương đối nhỏ và chỉ mới tăng trưởng mạnh trong khoảng 2 thập kỷ gần đây nên vấn đề dữ liệu là một trong những hạn chế của nghiên cứu. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chưa xem xét đến khía cạnh chu kỳ kinh doanh cũng như cấu trúc giữa thương mại và đầu tư. Do đó, nghiên cứu này chưa thể phân tích đầy đủ về vai trò của FDI trong việc thúc đẩy thương mại ở Việt Nam. Tuy nhiên, thông tin chi tiết hơn về mối quan hệ giữa thương mại và FDI có thể đạt được khi phân tích thương mại song phương và FDI theo ngành. Đây có thể là hướng phát triển trong tương lai của nghiên cứu.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

  1. Anderson, J. E. (1979). A theoretical foundation for the gravity equation. The American Economic Review, 69(1), 106-116.
  2. Baltagi, B. H., Egger, P., & Pfaffermayr, M. (2003). A generalized design for bilateral trade flow models. Economics Letters, 80(3), 391-397.
  3. Baum, C. F., Schaffer, M. E., & Stillman, S. (2003). Instrumental variables and GMM: estimation and testing. The Stata Journal, 3(1), 1-31.
  4. Baum, C. F., Schaffer, M. E., & Stillman, S. (2007). Enhanced routines for instrumental variables/generalized method of moments estimation and testing. The Stata Journal, 7(4), 465-506.
  5. Bergstrand, J. H. (1990). The Heckscher-Ohlin-Samuelson model, the Linder hypothesis and the determinants of bilateral intra-industry trade. The Economic Journal, 100(403), 1216-1229.
  6. Blomstrom, M., Lipsey, R. E., & Kulchycky, K. (1988). U.S. and Swedish Direct Investment and Exports. In R. E. Baldwin (Ed.), Trade Policy Issues and Empirical Analysis (pp. 257-302). University of Chicago Press.
  7. Brainard, S. L. (1997). An empirical assessment of the proximity-concentration trade-off between multinational sales and trade. The American Economic Review, 87(4), 520-544.
  8. Clausing, K. (2000). Does multinational activity displace trade? Economic Inquiry, 38(2), 190-205.
  9. Desai, M. A., Foley, C. F., & Jr., J. R. H. (2005). Foreign direct investment and domestic capital stock. The American Economic Review, 92(5), 33-38.
  10. Egger, P. (2000). A note on the proper econometric specification of the gravity equation. Economics Letters, 66(1), 25-31.
  11. Fontagné, L. (1999). Foreign direct investment and international trade: complements or substitutes? (1999/3; OECD Science, Technology and Industry Working Papers). OECD Publishing.
  12. Frankel, J. (1997). Regional trading blocs in the world economic system. Institute for International Economics.
  13. Goh, S. K., & Wong, K. N. (2011). Malaysia’s outward FDI: The effects of market size and government policy. Journal of Policy Modeling, 33(3), 497-510.
  14. Grossman, G. M., & Helpman, E. (1989). Product development and international trade. Journal of Political Economy, 97(6), 1261-1283.
  15. Grubert, H., & Mutti, J. (1991). Taxes, tariffs and transfer pricing in multinational corporate decision making. The Review of Economics and Statistics, 73(2), 285-293.
  16. Head, K., & Ries, J. (2001). erseas investment and firm exports. Review of International Economics, 9(1), 108-122.
  17. Helpman, E. (1984). A simple theory of trade with multinational corporations. Journal of Political Economy, 92(3), 451-471.
  18. Horst, T. (1972). The industrial composition of U.S. exports and subsidiary sales to the Canadian market. The American Economic Review, 62(1/2), 37-45.
  19. Lin, A. (1995). Trade effects of foreign direct investment: Evidence for Taiwan with four ASEAN countries. Review of World Economics, 131(4), 737-747.
  20. Lipsey, R. E., & Weiss, M. Y. (1984). Foreign production and exports of individual firms. The Review of Economics and Statistics, 66(2), 304-308.
  21. Ma, Y., Morikawa, K., & Shone, R. (2000). A macroeconomic model of direct investment in foreign affiliates of Japanese firms. Japan and the World Economy, 12(4), 311-335.
  22. Markusen, J. R. (1984). Multinationals, multi-plant economics, and the gains from trade. Journal of International Economics, 16(3-4), 205-226.
  23. Mundell, R. A. (1957). International trade and factor mobility. The American Economic Review, 47(3), 321-335.
  24. Pfaffermayr, M. (1996). Foreign outward direct investment and exports in Austrian manufacturing: substitutes or complements? Weltwirtschaftliches Archiv, 132(3), 501-522.
  25. Rose, A. K. (2000). One money, one market: Estimating the effect of common currencies on trade. Economic Policy, 15(30), 08-45.
  26. Stevens, G. V. G., & Lipsey, R. E. (1992). Interactions between domestic and foreign investment. Journal of International Money and Finance, 11(1), 40-62.
  27. Svensson, R. (1996). Effects of overseas production on home country exports: evidence based on Swedish multinationals. Weltwirtschaftliches Archiv, 132(2), 304-329.
  28. Tan, B. W., Goh, S. K., & Wong, K. N. (2016). The effects of inward and outward FDI on domestic investment: evidence using panel data of ASEAN-8 countries. Journal of Business Economics and Management, 17(5), 717-733.
  29. Yean, T. S. (2007). Outward foreign direct investment from Malaysia: an exploratory study. Journal of Current Southeast Asian Affairs, 26(5), 44-72.
THÔNG TIN CẦN QUAN TÂM