Tín nhiệm tăng, triển vọng sáng cho hệ thống ngân hàng Việt Nam

Hương Dịu

Mới đây, tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế S&P đã nâng xếp hạng tín nhiệm dài hạn cho 3 ngân hàng thương mại Việt Nam là Vietcombank, Techcombank và Eximbank, đồng thời điều chỉnh đánh giá Rủi ro quốc gia đối với ngành Ngân hàng Việt Nam (BICRA) từ nhóm 9 lên nhóm 8.

Ảnh minh hoạ. Nguồn: ST
Ảnh minh hoạ. Nguồn: ST

Đây không chỉ là sự công nhận về sức khỏe tài chính và năng lực quản trị của từng ngân hàng, mà còn phản ánh bước tiến đáng kể về độ vững chắc và khả năng chống chịu của cả hệ thống tài chính Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy bất ổn.

Theo S&P, việc nâng hạng tín nhiệm đối với Vietcombank (từ BB lên BB+), Techcombank (từ BB- lên BB) và Eximbank (từ B+ lên BB-) là kết quả của sự cải thiện rõ rệt trong các chỉ số tài chính cốt lõi, đặc biệt là năng lực vốn, chất lượng tài sản và khả năng sinh lời ổn định.

Cả 3 ngân hàng đều được đánh giá là có triển vọng "ổn định", đồng nghĩa với việc S&P cho rằng có thể duy trì hiệu quả hoạt động trong 24 tháng tới, bất chấp những biến động từ môi trường kinh tế vĩ mô toàn cầu.

Nổi bật trong đánh giá của S&P là sự cải thiện của tỷ lệ vốn điều chỉnh theo rủi ro (RAC) – một trong những thước đo khắt khe nhất về khả năng chống chịu của ngân hàng trước các cú sốc tài chính.

Vietcombank được dự báo sẽ giữ vững tỷ lệ RAC ở mức 5,8%-6,3%, trong khi Techcombank thậm chí cao hơn, đạt khoảng 6,0%-6,7%.

Đối với Eximbank – một ngân hàng từng đối mặt nhiều thách thức tái cấu trúc trong quá khứ – RAC cũng đã vững vàng ở mức có thể hỗ trợ việc nâng hạng.

Hơn nữa, chất lượng tài sản của 3 ngân hàng cũng tốt hơn đáng kể so với mặt bằng chung toàn ngành.

Theo S&P, hồ sơ rủi ro của Vietcombank sẽ ổn định bất chấp những bất định vĩ mô. Ngoài ra, tỷ lệ dự phòng bao nợ xấu của Vietcombank ở mức cao (trên 200%) sẽ tạo bộ đệm đủ lớn chống lại các khoản lỗ tín dụng bất ngờ.

Với Techcombank, S&P đánh giá, mức nợ xấu, nợ tiềm ẩn rủi ro ở mức thấp của Techcombank đạt được trong khi vẫn duy trì chi phí dự phòng ở mức ổn định nhất và chỉ xấp xỉ 50% so với các ngân hàng khác.

S&P cũng đánh giá chất lượng tài sản của Eximbank đang trong tầm kiểm soát với tỷ lệ nợ xấu giảm xuống 2,5% vào cuối năm 2024. Tăng trưởng tín dụng của ngân hàng sẽ đạt mức 16 - 18%, cao hơn so với mức tăng trưởng mục tiêu của toàn ngành.

S&P ghi nhận sự linh hoạt của Eximbank trong việc đa dạng hóa nguồn vốn, ưu tiên các nguồn vốn có chi phí thấp.

Đáng chú ý, S&P đã điều chỉnh tăng đánh giá Rủi ro quốc gia đối với ngành từ nhóm 9 lên nhóm 8 trong mô hình BICRA (Banking Industry Country Risk Assessment), cho thấy môi trường vĩ mô, khung pháp lý và điều kiện thị trường đã có những bước tiến tích cực.

Theo S&P, hệ thống ngân hàng Việt Nam đang hưởng lợi từ tốc độ tăng trưởng GDP luôn cao hơn trung bình khu vực (dự báo 5,9% năm 2025 và 6,0% năm 2026, so với mức 4,1% của châu Á - Thái Bình Dương), cùng với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ổn định và lực lượng lao động trẻ, năng động.

Cơ cấu tài chính của hệ thống ngân hàng cũng được đánh giá là lành mạnh, khi vẫn chủ yếu dựa vào tiền gửi nội địa – vốn chiếm 45%-50% tổng huy động và thể hiện tính ổn định cao xuyên suốt các chu kỳ kinh tế.

Với tỷ lệ tiết kiệm/GDP duy trì ở mức 35 - 37%, Việt Nam đang có một lớp đệm vững chắc chống lại các rủi ro thanh khoản.

Trong khi đó, chính sách tiền tệ nới lỏng với lãi suất điều hành hiện ở mức 3% – giảm mạnh từ đỉnh 4,5% năm 2023 – đã giúp giảm chi phí vốn và tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng duy trì biên lợi nhuận.

Tuy nhiên, S&P cũng cảnh báo một số thách thức còn tồn tại. Trong đó, tốc độ tăng trưởng tín dụng nhanh (tỷ lệ tín dụng khu vực tư nhân/GDP đạt 136%) có thể gây rủi ro hệ thống nếu không được kiểm soát chặt chẽ.

Dù vậy, sự quyết liệt của cơ quan quản lý – đặc biệt với Luật Các tổ chức tín dụng sửa đổi năm 2024 và các quy định mới về giao dịch bên liên quan, công bố sở hữu cổ phần, trái phiếu... đang góp phần cải thiện tính minh bạch và năng lực giám sát toàn ngành.

Những động thái trên từ S&P cho thấy, với nền tảng vốn được củng cố, môi trường pháp lý đang cải thiện và sự ổn định vĩ mô tiếp tục được duy trì, ngành Ngân hàng Việt Nam đang từng bước tiếp cận thị trường vốn quốc tế và tăng cường niềm tin của nhà đầu tư trong và ngoài nước